TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사지

saji [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 四肢 TỨ CHI 四 tứ·肢 chi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사지 nghĩa là tứ chi, tình huống chết người.

Nghĩa của 사지

Danh từ

四肢 · TỨ CHI
  1. Tứ chi.

Danh từ

死地 · TỬ ĐỊA
  1. Tình huống chết người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 四肢 — the (four) limbs, legs and arms.
  • Danh từ 死地 — jaws of death, fatal situation

Câu hỏi thường gặp

사지 nghĩa là gì?

사지 (danh từ) nghĩa là tứ chi, tình huống chết người.

사지 đọc thế nào?

사지 đọc là saji (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑi].

Âm Hán Việt của 사지 là gì?

사지 viết bằng chữ Hán là 四肢, âm Hán Việt "tứ chi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tứ chi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.