사전
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사전 nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của 사전
Danh từ
- Từ điển.
- Tự điển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사전
- 백과사전 — Bách khoa toàn thư.
Câu ví dụ với 사전
- 나에게 사전이 있다. Tôi có từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7342929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 辭典 — dictionary
- Danh từ 事典 — encyclopedia
- Danh từ 事前 — prior; beforehand
- Danh từ 私戰 — private war (an individual waging war against a foreign country without government sanction)
Câu hỏi thường gặp
사전 nghĩa là gì?
사전 (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
사전 đọc thế nào?
사전 đọc là sajeon (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 사전 là gì?
사전 viết bằng chữ Hán là 辭典, âm Hán Việt "từ điển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "từ điển" trong tiếng Việt.