TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사전

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sajeon [sʰa̠d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 辭典 TỪ ĐIỂN 辭 từ·典 điển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사전 nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của 사전

Danh từ

  1. Từ điển.
  2. Tự điển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사전

Câu ví dụ với 사전

  • 나에게 사전이 있다. Tôi có từ điển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7342929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 辭典 — dictionary
  • Danh từ 事典 — encyclopedia
  • Danh từ 事前 — prior; beforehand
  • Danh từ 私戰 — private war (an individual waging war against a foreign country without government sanction)

Câu hỏi thường gặp

사전 nghĩa là gì?

사전 (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

사전 đọc thế nào?

사전 đọc là sajeon (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 사전 là gì?

사전 viết bằng chữ Hán là 辭典, âm Hán Việt "từ điển". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "từ điển" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.