TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산문

sanmun [ˈsʰa̠(ː)nmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 散文 TẢN VĂN 散 tản·文 văn

Lưu ý: âm Hán Việt “tản văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산문 nghĩa là văn xuôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

산문 nghĩa là văn xuôi.

Nghĩa của 산문

Danh từ

  1. Văn xuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 散文 — prose, nonfiction
  • Danh từ 山門 — gate of a temple or monastery; opening in a mountain; mountain gate; vulva

Câu hỏi thường gặp

산문 nghĩa là gì?

산문 (danh từ) nghĩa là văn xuôi.

산문 đọc thế nào?

산문 đọc là sanmun (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)nmun].

Âm Hán Việt của 산문 là gì?

산문 viết bằng chữ Hán là 散文, âm Hán Việt "tản văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tản văn" trong tiếng Việt — 산문 nghĩa là văn xuôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.