산문
Lưu ý: âm Hán Việt “tản văn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산문 nghĩa là văn xuôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산문 nghĩa là văn xuôi.
Nghĩa của 산문
Danh từ
- Văn xuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 散文 — prose, nonfiction
- Danh từ 山門 — gate of a temple or monastery; opening in a mountain; mountain gate; vulva
Câu hỏi thường gặp
산문 nghĩa là gì?
산문 (danh từ) nghĩa là văn xuôi.
산문 đọc thế nào?
산문 đọc là sanmun (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)nmun].
Âm Hán Việt của 산문 là gì?
산문 viết bằng chữ Hán là 散文, âm Hán Việt "tản văn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tản văn" trong tiếng Việt — 산문 nghĩa là văn xuôi.