TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산불

sanbul [sʰa̠np͈uɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 山불 SƠN

Lưu ý: âm Hán Việt “sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng.

Nghĩa của 산불

Danh từ

  1. Chất cháy.
  2. Cháy rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 山불 — wildfire, forest fire, literally, "mountain fire"

Câu hỏi thường gặp

산불 nghĩa là gì?

산불 (danh từ) nghĩa là chất cháy, cháy rừng.

산불 đọc thế nào?

산불 đọc là sanbul (romaja), IPA [sʰa̠np͈uɭ].

Âm Hán Việt của 산불 là gì?

산불 viết bằng chữ Hán là 山불, âm Hán Việt "sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn" trong tiếng Việt — 산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.