산불
Lưu ý: âm Hán Việt “sơn” — nghĩa tiếng Việt khác: 산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng.
Nghĩa của 산불
Danh từ
- Chất cháy.
- Cháy rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 山불 — wildfire, forest fire, literally, "mountain fire"
Câu hỏi thường gặp
산불 nghĩa là gì?
산불 (danh từ) nghĩa là chất cháy, cháy rừng.
산불 đọc thế nào?
산불 đọc là sanbul (romaja), IPA [sʰa̠np͈uɭ].
Âm Hán Việt của 산불 là gì?
산불 viết bằng chữ Hán là 山불, âm Hán Việt "sơn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơn" trong tiếng Việt — 산불 nghĩa là chất cháy, cháy rừng.