Lưu ý: âm Hán Việt “toán pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 산법 nghĩa là thuật toán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
산법 nghĩa là thuật toán.
Nghĩa của 산법
Danh từ
Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ算法 — algorithm
Câu hỏi thường gặp
산법 nghĩa là gì?
산법 (danh từ) nghĩa là thuật toán.
산법 đọc thế nào?
산법 đọc là sanbeop (romaja), IPA [sʰa̠np͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 산법 là gì?
산법 viết bằng chữ Hán là 算法, âm Hán Việt "toán pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "toán pháp" trong tiếng Việt — 산법 nghĩa là thuật toán.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.