산소
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sanso
[sʰa̠nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
산소 nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
Nghĩa của 산소
Danh từ
- Ôxy, dưỡng khí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 산소
- 산소호흡기 — Mặt nạ phòng độc, mặt nạ chống độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 酸素 — oxygen
- Danh từ 山所 — grave, tomb
Câu hỏi thường gặp
산소 nghĩa là gì?
산소 (danh từ) nghĩa là ôxy, dưỡng khí.
산소 đọc thế nào?
산소 đọc là sanso (romaja), IPA [sʰa̠nsʰo̞].