TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼각관계

samgakgwan'gye [sʰa̠mɡa̠k̚k͈wa̠nɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三角關係 TAM GIÁC QUAN HỆ 三 tam·角 giác·關 quan·係 hệ

Lưu ý: âm Hán Việt “tam giác quan hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼각관계 nghĩa là tình tay ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

삼각관계 nghĩa là tình tay ba.

Nghĩa của 삼각관계

Danh từ

  1. Tình tay ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三角關係 — love triangle, eternal triangle; triangle relation, three-cornered relationship

Câu hỏi thường gặp

삼각관계 nghĩa là gì?

삼각관계 (danh từ) nghĩa là tình tay ba.

삼각관계 đọc thế nào?

삼각관계 đọc là samgakgwan'gye (romaja), IPA [sʰa̠mɡa̠k̚k͈wa̠nɡje̞].

Âm Hán Việt của 삼각관계 là gì?

삼각관계 viết bằng chữ Hán là 三角關係, âm Hán Việt "tam giác quan hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam giác quan hệ" trong tiếng Việt — 삼각관계 nghĩa là tình tay ba.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.