삼각관계
Lưu ý: âm Hán Việt “tam giác quan hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼각관계 nghĩa là tình tay ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼각관계 nghĩa là tình tay ba.
Nghĩa của 삼각관계
Danh từ
- Tình tay ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 三角關係 — love triangle, eternal triangle; triangle relation, three-cornered relationship
Câu hỏi thường gặp
삼각관계 nghĩa là gì?
삼각관계 (danh từ) nghĩa là tình tay ba.
삼각관계 đọc thế nào?
삼각관계 đọc là samgakgwan'gye (romaja), IPA [sʰa̠mɡa̠k̚k͈wa̠nɡje̞].
Âm Hán Việt của 삼각관계 là gì?
삼각관계 viết bằng chữ Hán là 三角關係, âm Hán Việt "tam giác quan hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam giác quan hệ" trong tiếng Việt — 삼각관계 nghĩa là tình tay ba.