TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼각형

samgakhyeong [sʰa̠mɡa̠cçʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三角形 TAM GIÁC HÌNH 三 tam·角 giác·形 hình

Lưu ý: âm Hán Việt “tam giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác.

Nghĩa của 삼각형

Danh từ

  1. Tam giác.
  2. Hình tam giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三角形 — triangle

Câu hỏi thường gặp

삼각형 nghĩa là gì?

삼각형 (danh từ) nghĩa là tam giác, hình tam giác.

삼각형 đọc thế nào?

삼각형 đọc là samgakhyeong (romaja), IPA [sʰa̠mɡa̠cçʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 삼각형 là gì?

삼각형 viết bằng chữ Hán là 三角形, âm Hán Việt "tam giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam giác hình" trong tiếng Việt — 삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.