삼각형
Lưu ý: âm Hán Việt “tam giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác.
Nghĩa của 삼각형
Danh từ
- Tam giác.
- Hình tam giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 三角形 — triangle
Câu hỏi thường gặp
삼각형 nghĩa là gì?
삼각형 (danh từ) nghĩa là tam giác, hình tam giác.
삼각형 đọc thế nào?
삼각형 đọc là samgakhyeong (romaja), IPA [sʰa̠mɡa̠cçʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 삼각형 là gì?
삼각형 viết bằng chữ Hán là 三角形, âm Hán Việt "tam giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam giác hình" trong tiếng Việt — 삼각형 nghĩa là tam giác, hình tam giác.