TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼각자

samgakja [sʰa̠mɡa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt

삼각자 nghĩa là ê-ke.

Nghĩa của 삼각자

Danh từ

  1. Ê-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ set square

Câu hỏi thường gặp

삼각자 nghĩa là gì?

삼각자 (danh từ) nghĩa là ê-ke.

삼각자 đọc thế nào?

삼각자 đọc là samgakja (romaja), IPA [sʰa̠mɡa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.