TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼계탕

samgyetang [sʰa̠mɡje̞tʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 蔘鷄湯

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

삼계탕 nghĩa là sâm kê thang.

Nghĩa của 삼계탕

Danh từ

  1. Sâm kê thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 蔘鷄湯 — samgyetang (chicken soup with ginseng)

Câu hỏi thường gặp

삼계탕 nghĩa là gì?

삼계탕 (danh từ) nghĩa là sâm kê thang.

삼계탕 đọc thế nào?

삼계탕 đọc là samgyetang (romaja), IPA [sʰa̠mɡje̞tʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.