삼계탕
samgyetang
[sʰa̠mɡje̞tʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
삼계탕 nghĩa là sâm kê thang.
Nghĩa của 삼계탕
Danh từ
- Sâm kê thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 蔘鷄湯 — samgyetang (chicken soup with ginseng)
Câu hỏi thường gặp
삼계탕 nghĩa là gì?
삼계탕 (danh từ) nghĩa là sâm kê thang.
삼계탕 đọc thế nào?
삼계탕 đọc là samgyetang (romaja), IPA [sʰa̠mɡje̞tʰa̠ŋ].