TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼독

samdok [sʰa̠mdo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三毒 TAM ĐỘC 三 tam·毒 độc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tam độc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

삼독 nghĩa là tam độc.

Nghĩa của 삼독

Danh từ

  1. Tam độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三毒 — three poisons (the three root kleshas in Buddhism)

Câu hỏi thường gặp

삼독 nghĩa là gì?

삼독 (danh từ) nghĩa là tam độc.

삼독 đọc thế nào?

삼독 đọc là samdok (romaja), IPA [sʰa̠mdo̞k̚].

Âm Hán Việt của 삼독 là gì?

삼독 viết bằng chữ Hán là 三毒, âm Hán Việt "tam độc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tam độc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.