삼륜차
Lưu ý: âm Hán Việt “tam luân xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô.
Nghĩa của 삼륜차
Danh từ
- Xích lô, xe xích lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 三輪車 — pedicab
Câu hỏi thường gặp
삼륜차 nghĩa là gì?
삼륜차 (danh từ) nghĩa là xích lô, xe xích lô.
삼륜차 đọc thế nào?
삼륜차 đọc là samnyuncha (romaja), IPA [sʰa̠mɲuɲt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 삼륜차 là gì?
삼륜차 viết bằng chữ Hán là 三輪車, âm Hán Việt "tam luân xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam luân xa" trong tiếng Việt — 삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô.