TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼륜차

samnyuncha [sʰa̠mɲuɲt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三輪車 TAM LUÂN XA 三 tam·輪 luân·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “tam luân xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô.

Nghĩa của 삼륜차

Danh từ

  1. Xích lô, xe xích lô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三輪車 — pedicab

Câu hỏi thường gặp

삼륜차 nghĩa là gì?

삼륜차 (danh từ) nghĩa là xích lô, xe xích lô.

삼륜차 đọc thế nào?

삼륜차 đọc là samnyuncha (romaja), IPA [sʰa̠mɲuɲt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 삼륜차 là gì?

삼륜차 viết bằng chữ Hán là 三輪車, âm Hán Việt "tam luân xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam luân xa" trong tiếng Việt — 삼륜차 nghĩa là xích lô, xe xích lô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.