TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼림

samnim [sʰa̠mnim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 森林 SÂM LÂM 森 sâm·林 lâm

Lưu ý: âm Hán Việt “sâm lâm” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼림 nghĩa là rừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

삼림 nghĩa là rừng.

Nghĩa của 삼림

Danh từ

  1. Rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 森林 — forest; woods

Câu hỏi thường gặp

삼림 nghĩa là gì?

삼림 (danh từ) nghĩa là rừng.

삼림 đọc thế nào?

삼림 đọc là samnim (romaja), IPA [sʰa̠mnim].

Âm Hán Việt của 삼림 là gì?

삼림 viết bằng chữ Hán là 森林, âm Hán Việt "sâm lâm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sâm lâm" trong tiếng Việt — 삼림 nghĩa là rừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.