Lưu ý: âm Hán Việt “tam sắc kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼색기 nghĩa là cờ tam tài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼색기 nghĩa là cờ tam tài.
Nghĩa của 삼색기
Danh từ riêng
Cờ tam tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng三色旗 — tricolour
Câu hỏi thường gặp
삼색기 nghĩa là gì?
삼색기 (danh từ riêng) nghĩa là cờ tam tài.
삼색기 đọc thế nào?
삼색기 đọc là Samsaekgi (romaja), IPA [sʰa̠msʰɛk̚k͈i].
Âm Hán Việt của 삼색기 là gì?
삼색기 viết bằng chữ Hán là 三色旗, âm Hán Việt "tam sắc kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam sắc kỳ" trong tiếng Việt — 삼색기 nghĩa là cờ tam tài.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.