삼십
Lưu ý: âm Hán Việt “tam thập” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼십 nghĩa là ba mươi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼십 nghĩa là ba mươi.
Nghĩa của 삼십
Số từ
- Ba mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 삼십
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 三十 — thirty
Câu hỏi thường gặp
삼십 nghĩa là gì?
삼십 (số từ) nghĩa là ba mươi.
삼십 đọc thế nào?
삼십 đọc là samsip (romaja), IPA [sʰa̠mɕʰip̚].
Âm Hán Việt của 삼십 là gì?
삼십 viết bằng chữ Hán là 三十, âm Hán Việt "tam thập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam thập" trong tiếng Việt — 삼십 nghĩa là ba mươi.