TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼색제비꽃

samsaekjebikkot [sʰa̠msʰɛk̚t͡ɕ͈e̞bik͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt

삼색제비꽃 nghĩa là hoa tím tam sắc.

Nghĩa của 삼색제비꽃

Danh từ

  1. Hoa tím tam sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wild pansy, heartsease (Viola tricolor)

Câu hỏi thường gặp

삼색제비꽃 nghĩa là gì?

삼색제비꽃 (danh từ) nghĩa là hoa tím tam sắc.

삼색제비꽃 đọc thế nào?

삼색제비꽃 đọc là samsaekjebikkot (romaja), IPA [sʰa̠msʰɛk̚t͡ɕ͈e̞bik͈o̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.