서른
seoreun
[sʰʌ̹ɾɯn] giọng máy của trình duyệt
서른 nghĩa là ba mươi.
Nghĩa của 서른
Số từ
- Ba mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서른
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ thirty
Câu hỏi thường gặp
서른 nghĩa là gì?
서른 (số từ) nghĩa là ba mươi.
서른 đọc thế nào?
서른 đọc là seoreun (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾɯn].