Lưu ý: âm Hán Việt “tam nhân xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼인칭 nghĩa là người thứ ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
삼인칭 nghĩa là người thứ ba.
Nghĩa của 삼인칭
Danh từ
Người thứ ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ三人稱 — third person
Câu hỏi thường gặp
삼인칭 nghĩa là gì?
삼인칭 (danh từ) nghĩa là người thứ ba.
삼인칭 đọc thế nào?
삼인칭 đọc là saminching (romaja), IPA [sʰa̠miɲt͡ɕʰiŋ].
Âm Hán Việt của 삼인칭 là gì?
삼인칭 viết bằng chữ Hán là 三人稱, âm Hán Việt "tam nhân xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam nhân xưng" trong tiếng Việt — 삼인칭 nghĩa là người thứ ba.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.