TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼촌

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
samchon [sʰa̠mt͡ɕʰo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三寸 TAM THỐN 三 tam·寸 thốn

Lưu ý: âm Hán Việt “tam thốn” — nghĩa tiếng Việt khác: 삼촌 nghĩa là bác, chú. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

삼촌 nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của 삼촌

Danh từ

  1. Bác, chú, cậu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 삼촌

Câu ví dụ với 삼촌

  • 우리 삼촌들이 갑부였다면 말이지. Sẽ rất tuyệt nếu các chú tôi đều rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三寸 — uncle; male sibling of a parent

Câu hỏi thường gặp

삼촌 nghĩa là gì?

삼촌 (danh từ) nghĩa là bác, chú.

삼촌 đọc thế nào?

삼촌 đọc là samchon (romaja), IPA [sʰa̠mt͡ɕʰo̞n].

Âm Hán Việt của 삼촌 là gì?

삼촌 viết bằng chữ Hán là 三寸, âm Hán Việt "tam thốn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tam thốn" trong tiếng Việt — 삼촌 nghĩa là bác, chú.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.