TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

삼지창

samjichang [sʰa̠md͡ʑit͡ɕʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 三枝槍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

삼지창 nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

Nghĩa của 삼지창

Danh từ

  1. Đinh ba, ba chĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 三枝槍 — trident; trisula

Câu hỏi thường gặp

삼지창 nghĩa là gì?

삼지창 (danh từ) nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

삼지창 đọc thế nào?

삼지창 đọc là samjichang (romaja), IPA [sʰa̠md͡ʑit͡ɕʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.