삼키다
삼키다 nghĩa là nuốt.
Nghĩa của 삼키다
Động từ
- Nuốt.
Cách chia của 삼키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 삼켜요samkyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 삼킵니다samkimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 삼켜samkyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 삼켰어요samkyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 삼켰습니다samkyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 삼키겠어요samkigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 삼키고samkigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 삼키는samkineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 삼킨다samkinda |
| Quá khứ — trần thuật | 삼켰다samkyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 삼킵니까samkimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 삼키자samkija |
| Mệnh lệnh thân mật | 삼켜라samkyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 삼킵시오samkipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 삼켜서samkyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 삼키니까samkinikka |
| "…nhưng" -지만 | 삼키지만samkijiman |
| "Nếu…" -면 | 삼키면samkimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 삼키려고samkiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 삼키기samkigi |
| Định ngữ quá khứ | 삼킨samkin |
| Định ngữ tương lai | 삼킬samkil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To swallow. (to cause to pass from the mouth into the stomach); To suppress or stifle an expression of emotion.; To secretly make something one's own; to steal.
Câu hỏi thường gặp
삼키다 nghĩa là gì?
삼키다 (động từ) nghĩa là nuốt.
삼키다 đọc thế nào?
삼키다 đọc là samkida (romaja), IPA [sʰa̠mcçida̠].