TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새해

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saehae [sʰɛɦɛ] giọng máy của trình duyệt

새해 nghĩa là năm mới, tết, tân niên.

Nghĩa của 새해

Danh từ

  1. Năm mới, tết, tết dương lịch.
  2. Tân niên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새해

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 새해

  • 새해 복 많이 받으세요. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373236
  • 새해 복 많이 받아. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ new year

Câu hỏi thường gặp

새해 nghĩa là gì?

새해 (danh từ) nghĩa là năm mới, tết, tân niên.

새해 đọc thế nào?

새해 đọc là saehae (romaja), IPA [sʰɛɦɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.