새해
새해 nghĩa là năm mới, tết, tân niên.
Nghĩa của 새해
Danh từ
- Năm mới, tết, tết dương lịch.
- Tân niên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새해
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 새해
- 새해 복 많이 받으세요. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373236
- 새해 복 많이 받아. Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ new year
Câu hỏi thường gặp
새해 nghĩa là gì?
새해 (danh từ) nghĩa là năm mới, tết, tân niên.
새해 đọc thế nào?
새해 đọc là saehae (romaja), IPA [sʰɛɦɛ].