새우
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sae'u
[sʰɛu] giọng máy của trình duyệt
새우 nghĩa là tôm.
Nghĩa của 새우
Danh từ
- Tôm.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 새우
- 새우장 — Mắm tôm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shrimp, prawn (in general); specifically, larger shrimp
Câu hỏi thường gặp
새우 nghĩa là gì?
새우 (danh từ) nghĩa là tôm.
새우 đọc thế nào?
새우 đọc là sae'u (romaja), IPA [sʰɛu].