TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새해 복 많이 받으세요

saehae bok mani badeuseyo [sʰɛɦɛ po̞ŋma̠ni pa̠dɯsʰe̞jo] giọng máy của trình duyệt

새해 복 많이 받으세요 nghĩa là chúc mừng năm mới.

Nghĩa của 새해 복 많이 받으세요

Cụm từ

  1. Chúc mừng năm mới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ an expression wishing one the best in a new year; Happy New Year

Câu hỏi thường gặp

새해 복 많이 받으세요 nghĩa là gì?

새해 복 많이 받으세요 (cụm từ) nghĩa là chúc mừng năm mới.

새해 복 많이 받으세요 đọc thế nào?

새해 복 많이 받으세요 đọc là saehae bok mani badeuseyo (romaja), IPA [sʰɛɦɛ po̞ŋma̠ni pa̠dɯsʰe̞jo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.