색깔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
색깔 nghĩa là màu, màu sắc.
Nghĩa của 색깔
Danh từ
- Màu, màu sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 色깔 — color
Câu hỏi thường gặp
색깔 nghĩa là gì?
색깔 (danh từ) nghĩa là màu, màu sắc.
색깔 đọc thế nào?
색깔 đọc là saekkkal (romaja), IPA [sʰɛk̚k͈a̠ɭ].
Âm Hán Việt của 색깔 là gì?
색깔 viết bằng chữ Hán là 色깔, âm Hán Việt "sắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sắc" trong tiếng Việt.