TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

색깔

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saekkkal [sʰɛk̚k͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 色깔 SẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

색깔 nghĩa là màu, màu sắc.

Nghĩa của 색깔

Danh từ

  1. Màu, màu sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 色깔 — color

Câu hỏi thường gặp

색깔 nghĩa là gì?

색깔 (danh từ) nghĩa là màu, màu sắc.

색깔 đọc thế nào?

색깔 đọc là saekkkal (romaja), IPA [sʰɛk̚k͈a̠ɭ].

Âm Hán Việt của 색깔 là gì?

색깔 viết bằng chữ Hán là 色깔, âm Hán Việt "sắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sắc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.