TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

색소

saekso [sʰɛks͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 色素 SẮC TỐ 色 sắc·素 tố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

색소 nghĩa là sắc tố.

Nghĩa của 색소

Danh từ

  1. Sắc tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 色素 — pigment, colouring matter

Câu hỏi thường gặp

색소 nghĩa là gì?

색소 (danh từ) nghĩa là sắc tố.

색소 đọc thế nào?

색소 đọc là saekso (romaja), IPA [sʰɛks͈o̞].

Âm Hán Việt của 색소 là gì?

색소 viết bằng chữ Hán là 色素, âm Hán Việt "sắc tố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sắc tố" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.