Lưu ý: âm Hán Việt “sinh khương” — nghĩa tiếng Việt khác: 생강 nghĩa là gừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생강 nghĩa là gừng.
Nghĩa của 생강
Danh từ
Gừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生薑 — ginger (plant)
Câu hỏi thường gặp
생강 nghĩa là gì?
생강 (danh từ) nghĩa là gừng.
생강 đọc thế nào?
생강 đọc là saenggang (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 생강 là gì?
생강 viết bằng chữ Hán là 生薑, âm Hán Việt "sinh khương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh khương" trong tiếng Việt — 생강 nghĩa là gừng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.