TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생각하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
saenggakhada [sʰɛŋɡa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

생각하다 nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.

Nghĩa của 생각하다

Động từ

  1. Nghĩ.
  2. Suy nghĩ.

Cách chia của 생각하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생각해요saenggakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생각합니다saenggakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생각해saenggakhae
Quá khứ — lịch sự생각했어요saenggakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng생각했습니다saenggakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생각하겠어요saenggakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고생각하고saenggakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생각하는saenggakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생각한다saenggakhanda
Quá khứ — trần thuật생각했다saenggakhaetda
Câu hỏi trang trọng생각합니까saenggakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생각하자saenggakhaja
Mệnh lệnh thân mật생각해라saenggakhaera
Mệnh lệnh trang trọng생각합시오saenggakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생각해서saenggakhaeseo
"Vì…" -니까생각하니까saenggakhanikka
"…nhưng" -지만생각하지만saenggakhajiman
"Nếu…" -면생각하면saenggakhamyeon
Mục đích "để…" -려고생각하려고saenggakharyeogo
Danh từ hoá -기생각하기saenggakhagi
Định ngữ quá khứ생각한saenggakhan
Định ngữ tương lai생각할saenggakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 생각하다

  • 일어난 일에 대해 그만 생각할 수 있었으면 좋겠다. Ước gì tôi có thể quên đi những chuyện đã qua.Tatoeba #3675021
  • 나는 생각한다. 그러므로 나는 존재한다. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2577850
  • 대부분의 사람들은 내가 미쳤다고 생각해 Nhiều người nghĩ là tôi điên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8311617
  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think

Câu hỏi thường gặp

생각하다 nghĩa là gì?

생각하다 (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.

생각하다 đọc thế nào?

생각하다 đọc là saenggakhada (romaja), IPA [sʰɛŋɡa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.