TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생겨나다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saenggyeonada [sʰɛŋɡjʌ̹na̠da̠] giọng máy của trình duyệt

생겨나다 nghĩa là xuất hiện, nảy sinh.

Nghĩa của 생겨나다

Động từ

  1. Xuất hiện, nảy sinh. (biên soạn)

Cách chia của 생겨나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn생겨나요saenggyeonayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở생겨납니다saenggyeonamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi생겨나saenggyeona
Quá khứ — lịch sự생겨났어요saenggyeonasseoyo
Quá khứ — trang trọng생겨났습니다saenggyeonatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-생겨나겠어요saenggyeonagesseoyo
Nối "và, rồi" -고생겨나고saenggyeonago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ생겨나는saenggyeonaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký생겨난다saenggyeonanda
Quá khứ — trần thuật생겨났다saenggyeonatda
Câu hỏi trang trọng생겨납니까saenggyeonamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자생겨나자saenggyeonaja
Mệnh lệnh thân mật생겨나라saenggyeonara
Mệnh lệnh trang trọng생겨납시오saenggyeonapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서생겨나서saenggyeonaseo
"Vì…" -니까생겨나니까saenggyeonanikka
"…nhưng" -지만생겨나지만saenggyeonajiman
"Nếu…" -면생겨나면saenggyeonamyeon
Mục đích "để…" -려고생겨나려고saenggyeonaryeogo
Danh từ hoá -기생겨나기saenggyeonagi
Định ngữ quá khứ생겨난saenggyeonan
Định ngữ tương lai생겨날saenggyeonal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To emerge; to be generated.

Câu hỏi thường gặp

생겨나다 nghĩa là gì?

생겨나다 (động từ) nghĩa là xuất hiện, nảy sinh.

생겨나다 đọc thế nào?

생겨나다 đọc là saenggyeonada (romaja), IPA [sʰɛŋɡjʌ̹na̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.