saengnyeonworil[sʰɛŋɲʌ̹nwʌ̹ɾiɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt生年月日
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생년월일 nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ, ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa của 생년월일
Danh từ
Ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.
Ngày sinh, ngày sanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生年月日 — date of birth, birthdate, birthday
Câu hỏi thường gặp
생년월일 nghĩa là gì?
생년월일 (danh từ) nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ, ngày sinh, ngày sanh.
생년월일 đọc thế nào?
생년월일 đọc là saengnyeonworil (romaja), IPA [sʰɛŋɲʌ̹nwʌ̹ɾiɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.