Chữ Hán · âm Hán Việt生理學SINH LÝ HỌC生 sinh·理 lý·學 học
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
생리학 nghĩa là sinh lý học.
Nghĩa của 생리학
Danh từ
Sinh lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生理學 — physiology (branch of biology)
Câu hỏi thường gặp
생리학 nghĩa là gì?
생리학 (danh từ) nghĩa là sinh lý học.
생리학 đọc thế nào?
생리학 đọc là saengnihak (romaja), IPA [sʰɛŋniɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 생리학 là gì?
생리학 viết bằng chữ Hán là 生理學, âm Hán Việt "sinh lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh lý học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.