saeng'ilpati[sʰɛŋiɭpʰa̠tʰi]giọng máy của trình duyệt
생일파티 nghĩa là sinh nhật.
Nghĩa của 생일파티
Danh từ
Sinh nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ birthday party
Câu hỏi thường gặp
생일파티 nghĩa là gì?
생일파티 (danh từ) nghĩa là sinh nhật.
생일파티 đọc thế nào?
생일파티 đọc là saeng'ilpati (romaja), IPA [sʰɛŋiɭpʰa̠tʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.