생일
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh nhật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
생일 nghĩa là sinh nhật, ngày sinh.
Nghĩa của 생일
Danh từ
- Sinh nhật, ngày sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생일
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생일
- 생일파티 — Sinh nhật.
Câu ví dụ với 생일
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354
- 생일 축하해 Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #5355
- 제 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222154
- 내 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222162
- 내 생일은 10월 20일이다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222164
- 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222165
- 당신의 생일은 언제인가요? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106003
- 생일이 언제예요? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生日 — birthday
Câu hỏi thường gặp
생일 nghĩa là gì?
생일 (danh từ) nghĩa là sinh nhật, ngày sinh.
생일 đọc thế nào?
생일 đọc là saeng'il (romaja), IPA [sʰɛŋiɭ].
Âm Hán Việt của 생일 là gì?
생일 viết bằng chữ Hán là 生日, âm Hán Việt "sinh nhật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sinh nhật" trong tiếng Việt.