생존자
Lưu ý: âm Hán Việt “sinh tồn giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 생존자 nghĩa là người sống sót. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생존자 nghĩa là người sống sót.
Nghĩa của 생존자
Danh từ
- Người sống sót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生存者 — survivor
Câu hỏi thường gặp
생존자 nghĩa là gì?
생존자 (danh từ) nghĩa là người sống sót.
생존자 đọc thế nào?
생존자 đọc là saengjonja (romaja), IPA [sʰɛŋd͡ʑo̞ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 생존자 là gì?
생존자 viết bằng chữ Hán là 生存者, âm Hán Việt "sinh tồn giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh tồn giả" trong tiếng Việt — 생존자 nghĩa là người sống sót.