TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생존자

saengjonja [sʰɛŋd͡ʑo̞ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生存者 SINH TỒN GIẢ 生 sinh·存 tồn·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh tồn giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 생존자 nghĩa là người sống sót. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생존자 nghĩa là người sống sót.

Nghĩa của 생존자

Danh từ

  1. Người sống sót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生存者 — survivor

Câu hỏi thường gặp

생존자 nghĩa là gì?

생존자 (danh từ) nghĩa là người sống sót.

생존자 đọc thế nào?

생존자 đọc là saengjonja (romaja), IPA [sʰɛŋd͡ʑo̞ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 생존자 là gì?

생존자 viết bằng chữ Hán là 生存者, âm Hán Việt "sinh tồn giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh tồn giả" trong tiếng Việt — 생존자 nghĩa là người sống sót.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.