saengchebunja[sʰɛŋt͡ɕʰe̞buɲd͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt生體分子
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
생체분자 nghĩa là phân tử sinh học.
Nghĩa của 생체분자
Danh từ
Phân tử sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ生體分子 — biomolecule
Câu hỏi thường gặp
생체분자 nghĩa là gì?
생체분자 (danh từ) nghĩa là phân tử sinh học.
생체분자 đọc thế nào?
생체분자 đọc là saengchebunja (romaja), IPA [sʰɛŋt͡ɕʰe̞buɲd͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.