TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생태계

saengtaegye [sʰɛŋtʰɛɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生態系 SINH THÁI HỆ 生 sinh·態 thái·系 hệ

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh thái hệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 생태계 nghĩa là hệ sinh thái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생태계 nghĩa là hệ sinh thái.

Nghĩa của 생태계

Danh từ

  1. Hệ sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生態系 — an ecosystem (system of an ecological community and its environment)

Câu hỏi thường gặp

생태계 nghĩa là gì?

생태계 (danh từ) nghĩa là hệ sinh thái.

생태계 đọc thế nào?

생태계 đọc là saengtaegye (romaja), IPA [sʰɛŋtʰɛɡje̞].

Âm Hán Việt của 생태계 là gì?

생태계 viết bằng chữ Hán là 生態系, âm Hán Việt "sinh thái hệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh thái hệ" trong tiếng Việt — 생태계 nghĩa là hệ sinh thái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.