TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생태발자국

saengtaebaljaguk [sʰɛŋtʰɛba̠ʎt͡ɕ͈a̠ɡuk̚] giọng máy của trình duyệt

생태발자국 nghĩa là dấu chân sinh thái.

Nghĩa của 생태발자국

Danh từ

  1. Dấu chân sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecological footprint

Câu hỏi thường gặp

생태발자국 nghĩa là gì?

생태발자국 (danh từ) nghĩa là dấu chân sinh thái.

생태발자국 đọc thế nào?

생태발자국 đọc là saengtaebaljaguk (romaja), IPA [sʰɛŋtʰɛba̠ʎt͡ɕ͈a̠ɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.