TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생화학

saenghwahak [sʰɛŋβwa̠ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生化學 SINH HÓA HỌC 生 sinh·化 hóa·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh hóa học” — nghĩa tiếng Việt khác: 생화학 nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생화학 nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học.

Nghĩa của 생화학

Danh từ

  1. Hóa sinh, sinh hoá học, hoá sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生化學 — biochemistry

Câu hỏi thường gặp

생화학 nghĩa là gì?

생화학 (danh từ) nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học.

생화학 đọc thế nào?

생화학 đọc là saenghwahak (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 생화학 là gì?

생화학 viết bằng chữ Hán là 生化學, âm Hán Việt "sinh hóa học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh hóa học" trong tiếng Việt — 생화학 nghĩa là hóa sinh, sinh hoá học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.