생활비
Lưu ý: âm Hán Việt “sinh hoạt phí” — nghĩa tiếng Việt khác: 생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt.
Nghĩa của 생활비
Danh từ
- Chi phí sinh hoạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生活費 — cost of living; salary, wages
Câu hỏi thường gặp
생활비 nghĩa là gì?
생활비 (danh từ) nghĩa là chi phí sinh hoạt.
생활비 đọc thế nào?
생활비 đọc là saenghwalbi (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɭbi].
Âm Hán Việt của 생활비 là gì?
생활비 viết bằng chữ Hán là 生活費, âm Hán Việt "sinh hoạt phí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh hoạt phí" trong tiếng Việt — 생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt.