TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생활비

saenghwalbi [sʰɛŋβwa̠ɭbi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生活費 SINH HOẠT PHÍ 生 sinh·活 hoạt·費 phí

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh hoạt phí” — nghĩa tiếng Việt khác: 생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt.

Nghĩa của 생활비

Danh từ

  1. Chi phí sinh hoạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生活費 — cost of living; salary, wages

Câu hỏi thường gặp

생활비 nghĩa là gì?

생활비 (danh từ) nghĩa là chi phí sinh hoạt.

생활비 đọc thế nào?

생활비 đọc là saenghwalbi (romaja), IPA [sʰɛŋβwa̠ɭbi].

Âm Hán Việt của 생활비 là gì?

생활비 viết bằng chữ Hán là 生活費, âm Hán Việt "sinh hoạt phí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh hoạt phí" trong tiếng Việt — 생활비 nghĩa là chi phí sinh hoạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.