샤먼
syameon
[ɕʰa̠mʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
샤먼 nghĩa là thầy đồng, thầy pháp, hạ môn.
Nghĩa của 샤먼
Danh từ
- Thầy đồng, thầy pháp.
Danh từ riêng
- Hạ Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shaman (type of religious practitioner in certain cultures)
- Danh từ riêng Xiamen (a prefecture-level city and subprovincial city of Fujian, in southeastern China)
Câu hỏi thường gặp
샤먼 nghĩa là gì?
샤먼 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp, hạ môn.
샤먼 đọc thế nào?
샤먼 đọc là syameon (romaja), IPA [ɕʰa̠mʌ̹n].