TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샤먼

syameon [ɕʰa̠mʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

샤먼 nghĩa là thầy đồng, thầy pháp, hạ môn.

Nghĩa của 샤먼

Danh từ

  1. Thầy đồng, thầy pháp.

Danh từ riêng

  1. Hạ Môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaman (type of religious practitioner in certain cultures)
  • Danh từ riêng Xiamen (a prefecture-level city and subprovincial city of Fujian, in southeastern China)

Câu hỏi thường gặp

샤먼 nghĩa là gì?

샤먼 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp, hạ môn.

샤먼 đọc thế nào?

샤먼 đọc là syameon (romaja), IPA [ɕʰa̠mʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.