TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서두르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seodureuda [sʰʌ̹duɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

서두르다 nghĩa là vội vàng, vội, mau lên, nhanh lên.

Nghĩa của 서두르다

Động từ

  1. Vội vàng, vội.
  2. Mau lên, nhanh lên, vội lên.

Cách chia của 서두르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn서둘러요seodulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở서두릅니다seodureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi서둘러seodulleo
Quá khứ — lịch sự서둘렀어요seodulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng서둘렀습니다seodulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-서두르겠어요seodureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고서두르고seodureugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ서두르는seodureuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký서두른다seodureunda
Quá khứ — trần thuật서둘렀다seodulleotda
Câu hỏi trang trọng서두릅니까seodureumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자서두르자seodureuja
Mệnh lệnh thân mật서둘러라seodulleora
Mệnh lệnh trang trọng서두릅시오seodureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서서둘러서seodulleoseo
"Vì…" -니까서두르니까seodureunikka
"…nhưng" -지만서두르지만seodureujiman
"Nếu…" -면서두르면seodureumyeon
Mục đích "để…" -려고서두르려고seodureuryeogo
Danh từ hoá -기서두르기seodureugi
Định ngữ quá khứ서두른seodureun
Định ngữ tương lai서두를seodureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 서두르다

  • 서둘러. Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurry

Câu hỏi thường gặp

서두르다 nghĩa là gì?

서두르다 (động từ) nghĩa là vội vàng, vội, mau lên, nhanh lên.

서두르다 đọc thế nào?

서두르다 đọc là seodureuda (romaja), IPA [sʰʌ̹duɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.