서두르다
서두르다 nghĩa là vội vàng, vội, mau lên, nhanh lên.
Nghĩa của 서두르다
Động từ
- Vội vàng, vội.
- Mau lên, nhanh lên, vội lên.
Cách chia của 서두르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서둘러요seodulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 서두릅니다seodureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서둘러seodulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 서둘렀어요seodulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 서둘렀습니다seodulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서두르겠어요seodureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서두르고seodureugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 서두르는seodureuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 서두른다seodureunda |
| Quá khứ — trần thuật | 서둘렀다seodulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 서두릅니까seodureumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 서두르자seodureuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 서둘러라seodulleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 서두릅시오seodureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서둘러서seodulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 서두르니까seodureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 서두르지만seodureujiman |
| "Nếu…" -면 | 서두르면seodureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 서두르려고seodureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 서두르기seodureugi |
| Định ngữ quá khứ | 서두른seodureun |
| Định ngữ tương lai | 서두를seodureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 서두르다
- 서둘러. Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry
Câu hỏi thường gặp
서두르다 nghĩa là gì?
서두르다 (động từ) nghĩa là vội vàng, vội, mau lên, nhanh lên.
서두르다 đọc thế nào?
서두르다 đọc là seodureuda (romaja), IPA [sʰʌ̹duɾɯda̠].