TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seoda [sʰʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

서다 nghĩa là đứng, dừng lại, dừng.

Nghĩa của 서다

Động từ

  1. Đứng.
  2. Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

Cách chia của 서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn서요seoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở섭니다seomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi서seo
Quá khứ — lịch sự섰어요seosseoyo
Quá khứ — trang trọng섰습니다seotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-서겠어요seogesseoyo
Nối "và, rồi" -고서고seogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ서는seoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký선다seonda
Quá khứ — trần thuật섰다seotda
Câu hỏi trang trọng섭니까seomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자서자seoja
Mệnh lệnh thân mật서라seora
Mệnh lệnh trang trọng섭시오seopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서서서seoseo
"Vì…" -니까서니까seonikka
"…nhưng" -지만서지만seojiman
"Nếu…" -면서면seomyeon
Mục đích "để…" -려고서려고seoryeogo
Danh từ hoá -기서기seogi
Định ngữ quá khứ선seon
Định ngữ tương lai설seol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand; to stop, to halt

Câu hỏi thường gặp

서다 nghĩa là gì?

서다 (động từ) nghĩa là đứng, dừng lại, dừng.

서다 đọc thế nào?

서다 đọc là seoda (romaja), IPA [sʰʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.