서다
서다 nghĩa là đứng, dừng lại, dừng.
Nghĩa của 서다
Động từ
- Đứng.
- Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Cách chia của 서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서요seoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 섭니다seomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서seo |
| Quá khứ — lịch sự | 섰어요seosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 섰습니다seotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서겠어요seogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서고seogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 서는seoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 선다seonda |
| Quá khứ — trần thuật | 섰다seotda |
| Câu hỏi trang trọng | 섭니까seomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 서자seoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 서라seora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 섭시오seopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서서seoseo |
| "Vì…" -니까 | 서니까seonikka |
| "…nhưng" -지만 | 서지만seojiman |
| "Nếu…" -면 | 서면seomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 서려고seoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 서기seogi |
| Định ngữ quá khứ | 선seon |
| Định ngữ tương lai | 설seol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand; to stop, to halt
Câu hỏi thường gặp
서다 nghĩa là gì?
서다 (động từ) nghĩa là đứng, dừng lại, dừng.
서다 đọc thế nào?
서다 đọc là seoda (romaja), IPA [sʰʌ̹da̠].