TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서로

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seoro [sʰʌ̹ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

서로 nghĩa là nhau.

Nghĩa của 서로

Đại từ

  1. Nhau.

Câu ví dụ với 서로

  • 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
  • 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450
  • 우린 서로 얘기했어. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mutually, with each other, with one another
  • Đại từ each other, one another

Câu hỏi thường gặp

서로 nghĩa là gì?

서로 (đại từ) nghĩa là nhau.

서로 đọc thế nào?

서로 đọc là seoro (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.