서로
서로 nghĩa là nhau.
Nghĩa của 서로
Đại từ
- Nhau.
Câu ví dụ với 서로
- 우린 서로 첫눈에 반했어요. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730494
- 그 사람들은 서로 포옹했어. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363450
- 우린 서로 얘기했어. Chúng ta đã nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ mutually, with each other, with one another
- Đại từ each other, one another
Câu hỏi thường gặp
서로 nghĩa là gì?
서로 (đại từ) nghĩa là nhau.
서로 đọc thế nào?
서로 đọc là seoro (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾo̞].