서류
Lưu ý: âm Hán Việt “thư loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 서류 nghĩa là tài liệu, văn kiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서류 nghĩa là tài liệu, văn kiện.
Nghĩa của 서류
Danh từ
- Tài liệu, văn kiện.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서류
- 서류철 — Tập tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 書類 — document
Câu hỏi thường gặp
서류 nghĩa là gì?
서류 (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.
서류 đọc thế nào?
서류 đọc là seoryu (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾju].
Âm Hán Việt của 서류 là gì?
서류 viết bằng chữ Hán là 書類, âm Hán Việt "thư loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thư loại" trong tiếng Việt — 서류 nghĩa là tài liệu, văn kiện.