TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서명

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seomyeong [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 署名 THỰ DANH 署 thự·名 danh

Lưu ý: âm Hán Việt “thự danh” — nghĩa tiếng Việt khác: 서명 nghĩa là chữ ký. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서명 nghĩa là chữ ký.

Nghĩa của 서명

Danh từ

  1. Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 署名 — signature, autograph

Câu hỏi thường gặp

서명 nghĩa là gì?

서명 (danh từ) nghĩa là chữ ký.

서명 đọc thế nào?

서명 đọc là seomyeong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 서명 là gì?

서명 viết bằng chữ Hán là 署名, âm Hán Việt "thự danh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thự danh" trong tiếng Việt — 서명 nghĩa là chữ ký.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.