서명
Lưu ý: âm Hán Việt “thự danh” — nghĩa tiếng Việt khác: 서명 nghĩa là chữ ký. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서명 nghĩa là chữ ký.
Nghĩa của 서명
Danh từ
- Chữ ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 署名 — signature, autograph
Câu hỏi thường gặp
서명 nghĩa là gì?
서명 (danh từ) nghĩa là chữ ký.
서명 đọc thế nào?
서명 đọc là seomyeong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 서명 là gì?
서명 viết bằng chữ Hán là 署名, âm Hán Việt "thự danh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thự danh" trong tiếng Việt — 서명 nghĩa là chữ ký.