서명하다
서명하다 nghĩa là ký tên, kí, kí tên.
Nghĩa của 서명하다
Động từ
- Ký tên.
- Kí, kí tên.
Cách chia của 서명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 서명해요seomyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 서명합니다seomyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 서명해seomyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 서명했어요seomyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 서명했습니다seomyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 서명하겠어요seomyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 서명하고seomyeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 서명하는seomyeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 서명한다seomyeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 서명했다seomyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 서명합니까seomyeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 서명하자seomyeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 서명해라seomyeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 서명합시오seomyeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 서명해서seomyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 서명하니까seomyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 서명하지만seomyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 서명하면seomyeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 서명하려고seomyeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 서명하기seomyeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 서명한seomyeonghan |
| Định ngữ tương lai | 서명할seomyeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sign (to write one's signature on a document)
Câu hỏi thường gặp
서명하다 nghĩa là gì?
서명하다 (động từ) nghĩa là ký tên, kí, kí tên.
서명하다 đọc thế nào?
서명하다 đọc là seomyeonghada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋɦa̠da̠].