TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서명하다

seomyeonghada [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

서명하다 nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

Nghĩa của 서명하다

Động từ

  1. Ký tên.
  2. Kí, kí tên.

Cách chia của 서명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn서명해요seomyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở서명합니다seomyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi서명해seomyeonghae
Quá khứ — lịch sự서명했어요seomyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng서명했습니다seomyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-서명하겠어요seomyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고서명하고seomyeonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ서명하는seomyeonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký서명한다seomyeonghanda
Quá khứ — trần thuật서명했다seomyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng서명합니까seomyeonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자서명하자seomyeonghaja
Mệnh lệnh thân mật서명해라seomyeonghaera
Mệnh lệnh trang trọng서명합시오seomyeonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서서명해서seomyeonghaeseo
"Vì…" -니까서명하니까seomyeonghanikka
"…nhưng" -지만서명하지만seomyeonghajiman
"Nếu…" -면서명하면seomyeonghamyeon
Mục đích "để…" -려고서명하려고seomyeongharyeogo
Danh từ hoá -기서명하기seomyeonghagi
Định ngữ quá khứ서명한seomyeonghan
Định ngữ tương lai서명할seomyeonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sign (to write one's signature on a document)

Câu hỏi thường gặp

서명하다 nghĩa là gì?

서명하다 (động từ) nghĩa là ký tên, kí, kí tên.

서명하다 đọc thế nào?

서명하다 đọc là seomyeonghada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)mjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.