TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서방

seobang [sʰʌ̹ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 西方 TÂY PHƯƠNG 西 tây·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

서방 nghĩa là phưng tây, phương tây.

Nghĩa của 서방

Danh từ

  1. Phưng tây, phương Tây, tây phương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서방

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 西方 — west
  • Danh từ 書房 — husband; son-in-law, brother-in-law; person, someone who has no official title

Câu hỏi thường gặp

서방 nghĩa là gì?

서방 (danh từ) nghĩa là phưng tây, phương tây.

서방 đọc thế nào?

서방 đọc là seobang (romaja), IPA [sʰʌ̹ba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 서방 là gì?

서방 viết bằng chữ Hán là 西方, âm Hán Việt "tây phương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây phương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.