서방
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
서방 nghĩa là phưng tây, phương tây.
Nghĩa của 서방
Danh từ
- Phưng tây, phương Tây, tây phương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서방
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 西方 — west
- Danh từ 書房 — husband; son-in-law, brother-in-law; person, someone who has no official title
Câu hỏi thường gặp
서방 nghĩa là gì?
서방 (danh từ) nghĩa là phưng tây, phương tây.
서방 đọc thế nào?
서방 đọc là seobang (romaja), IPA [sʰʌ̹ba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 서방 là gì?
서방 viết bằng chữ Hán là 西方, âm Hán Việt "tây phương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tây phương" trong tiếng Việt.