TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서사하라

tên riêng
Seosahara [sʰʌ̹sʰa̠ɦa̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

서사하라 nghĩa là tây xa-ha-ra.

Nghĩa của 서사하라

Danh từ riêng

  1. Tây Xa-ha-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Western Sahara (a territory and former Spanish colony in North Africa; about 70% is occupied by Morocco, which claims ownership over the territory as its Southern Provinces, while 30% is governed by its native inhabitants as the Sahrawi Arab Democratic Republic)

Câu hỏi thường gặp

서사하라 nghĩa là gì?

서사하라 (danh từ riêng) nghĩa là tây xa-ha-ra.

서사하라 đọc thế nào?

서사하라 đọc là Seosahara (romaja), IPA [sʰʌ̹sʰa̠ɦa̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.