서사하라
tên riêng
Seosahara
[sʰʌ̹sʰa̠ɦa̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt
서사하라 nghĩa là tây xa-ha-ra.
Nghĩa của 서사하라
Danh từ riêng
- Tây Xa-ha-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Western Sahara (a territory and former Spanish colony in North Africa; about 70% is occupied by Morocco, which claims ownership over the territory as its Southern Provinces, while 30% is governed by its native inhabitants as the Sahrawi Arab Democratic Republic)
Câu hỏi thường gặp
서사하라 nghĩa là gì?
서사하라 (danh từ riêng) nghĩa là tây xa-ha-ra.
서사하라 đọc thế nào?
서사하라 đọc là Seosahara (romaja), IPA [sʰʌ̹sʰa̠ɦa̠ɾa̠].