서약
Lưu ý: âm Hán Việt “thệ ước” — nghĩa tiếng Việt khác: 서약 nghĩa là lời thề, lời nguyền, lời tuyên thệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서약 nghĩa là lời thề, lời nguyền, lời tuyên thệ.
Nghĩa của 서약
Danh từ
- Lời thề, lời nguyền.
- Lời tuyên thệ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 서약
- 서약하다 — Cam kết, thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 誓約 — vow; oath; pledge
Câu hỏi thường gặp
서약 nghĩa là gì?
서약 (danh từ) nghĩa là lời thề, lời nguyền, lời tuyên thệ.
서약 đọc thế nào?
서약 đọc là seoyak (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ja̠k̚].
Âm Hán Việt của 서약 là gì?
서약 viết bằng chữ Hán là 誓約, âm Hán Việt "thệ ước". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thệ ước" trong tiếng Việt — 서약 nghĩa là lời thề, lời nguyền, lời tuyên thệ.