TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서서

tên riêng
Seoseo [sʰʌ̹sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瑞西 THỤY TÂY 瑞 thụy·西 tây

Lưu ý: âm Hán Việt “thụy tây” — nghĩa tiếng Việt khác: 서서 nghĩa là thuỵ sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

서서 nghĩa là thuỵ sĩ.

Nghĩa của 서서

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thuỵ Sĩ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 徐徐 — gradually, slowly, steadily
  • Danh từ riêng 瑞西 — Switzerland (a country in Western Europe and Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

서서 nghĩa là gì?

서서 (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.

서서 đọc thế nào?

서서 đọc là Seoseo (romaja), IPA [sʰʌ̹sʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 서서 là gì?

서서 viết bằng chữ Hán là 瑞西, âm Hán Việt "thụy tây". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụy tây" trong tiếng Việt — 서서 nghĩa là thuỵ sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.