서서
Lưu ý: âm Hán Việt “thụy tây” — nghĩa tiếng Việt khác: 서서 nghĩa là thuỵ sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서서 nghĩa là thuỵ sĩ.
Nghĩa của 서서
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thuỵ Sĩ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 徐徐 — gradually, slowly, steadily
- Danh từ riêng 瑞西 — Switzerland (a country in Western Europe and Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
서서 nghĩa là gì?
서서 (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.
서서 đọc thế nào?
서서 đọc là Seoseo (romaja), IPA [sʰʌ̹sʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 서서 là gì?
서서 viết bằng chữ Hán là 瑞西, âm Hán Việt "thụy tây". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụy tây" trong tiếng Việt — 서서 nghĩa là thuỵ sĩ.